Đại học quốc lập Nhật Bản tính chuyện cùng đầu tư tài sản để giảm phụ thuộc ngân sách

Đại học quốc lập Nhật Bản tính chuyện cùng đầu tư tài sản để giảm phụ thuộc ngân sách

Chính phủ Nhật Bản đang xem xét một cơ chế cho phép nhiều trường đại học quốc lập cùng quản lý và đầu tư vào cổ phiếu, bất động sản cùng những tài sản có rủi ro khác.

Kế hoạch dự kiến được triển khai thông qua việc sửa đổi tiêu chuẩn quản lý tài sản trong năm tài khóa 2026. Mục tiêu chính là giúp các trường quy mô nhỏ, đặc biệt tại địa phương, cải thiện năng lực tài chính trong bối cảnh số sinh viên giảm và chi phí vận hành ngày càng lớn.

Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở việc đại học được đầu tư vào đâu. Đây còn là dấu hiệu cho thấy các trường quốc lập Nhật Bản đang phải chuyển dần từ phụ thuộc vào ngân sách nhà nước sang chủ động tạo thêm nguồn tài chính.

Vì sao các trường phải tìm nguồn thu mới?

Nhật Bản hiện có 85 trường đại học quốc lập. Tổng tài sản đầu tư của các trường, không tính tiền mặt và tiền gửi, vào khoảng 400 tỷ yên.

Tuy nhiên, quy mô tài sản giữa các trường chênh lệch rất lớn. Đại học Tokyo có khối tài sản vượt 60 tỷ yên, trong khi khoảng 80% trường quốc lập, chủ yếu ở địa phương, có tài sản dưới 5 tỷ yên.

Các trường địa phương đang chịu sức ép từ ba hướng.

Thứ nhất là tỷ lệ sinh thấp. Số người vào đại học, hiện khoảng 630.000 người, được dự báo giảm xuống khoảng 460.000 người vào năm 2040. Khi số sinh viên giảm, nguồn thu từ học phí cũng có thể chịu áp lực.

Thứ hai là chi phí sửa chữa, duy trì cơ sở vật chất và vận hành trường ngày càng lớn. Trong khi đó, nguồn trợ cấp từ nhà nước không tăng đáng kể.

Thứ ba là lạm phát. Nếu tài sản chủ yếu nằm ở tiền gửi hoặc các công cụ có mức sinh lời thấp, giá trị thực của khối tài sản có thể giảm khi giá cả tăng.

Vì vậy, đầu tư tài sản được xem là một cách để các trường tìm thêm nguồn thu cho nghiên cứu, nhân sự và cơ sở vật chất. Nhưng đây không phải giải pháp chắc chắn có lợi nhuận, bởi lợi nhuận cao hơn luôn đi kèm khả năng thua lỗ.

Cơ chế “cùng đầu tư” có thể hoạt động như thế nào?

Hiện nay, các đại học quốc lập về nguyên tắc chủ yếu được đầu tư vào những tài sản có tính bảo toàn vốn như trái phiếu chính phủ và trái phiếu địa phương.

Muốn đầu tư vào cổ phiếu, bất động sản hoặc tài sản có rủi ro, trường phải đáp ứng nhiều điều kiện. Trong đó có việc thành lập hội đồng chuyên môn với thành viên bên ngoài, xây dựng quy tắc đạo đức và được Bộ trưởng Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ công nhận.

Do yêu cầu cao về nhân sự và quản trị, mới chỉ có khoảng 20 trường đủ khả năng đầu tư vào tài sản rủi ro.

Những trường lớn như Đại học Tokyo, Đại học Tohoku và Institute of Science Tokyo đã tuyển chuyên gia từ các tổ chức tài chính. Họ còn có thể đầu tư vào cổ phần của doanh nghiệp chưa niêm yết.

Ngược lại, một trường địa phương có khối tài sản nhỏ thường khó xây dựng đội ngũ đầu tư riêng. Chi phí thuê chuyên gia, lập hệ thống kiểm soát và đánh giá rủi ro có thể trở thành gánh nặng.

Cơ chế mới có thể cho phép các trường nhỏ tham gia vào sản phẩm đầu tư do trường lớn lựa chọn và quản lý. Hiểu đơn giản, thay vì mỗi trường tự xây một “đội đầu tư”, nhiều trường có thể dùng chung năng lực chuyên môn và hệ thống quản lý.

Cách làm này có thể giảm khoảng cách giữa trường lớn và trường nhỏ. Tuy nhiên, nội dung được cung cấp chưa cho biết chi tiết về cách phân chia trách nhiệm, chi phí quản lý hay xử lý thua lỗ. Đây là những điểm cần tiếp tục theo dõi khi tiêu chuẩn mới được công bố.

Cơ hội luôn đi cùng rủi ro

Nếu được quản lý tốt, việc mở rộng danh mục có thể giúp các trường không phụ thuộc hoàn toàn vào học phí và trợ cấp nhà nước. Nguồn thu từ đầu tư có thể được sử dụng cho nghiên cứu, thu hút nhân tài, học bổng hoặc nâng cấp cơ sở vật chất.

Mô hình này đã được nhiều đại học lớn tại Mỹ và châu Âu áp dụng. Chẳng hạn, quỹ đầu tư của Đại học Harvard có quy mô gần 10 nghìn tỷ yên và lợi nhuận từ quỹ được sử dụng để hỗ trợ hoạt động của trường.

Dù vậy, Nhật Bản không thể đơn giản sao chép mô hình này. Phần lớn đại học quốc lập Nhật có quy mô tài sản nhỏ hơn rất nhiều và năng lực quản lý không đồng đều.

Các nhóm tài sản được đề cập cũng có những rủi ro khác nhau:

  • Cổ phiếu có thể biến động mạnh theo thị trường.
  • Bất động sản có thể giảm giá hoặc khó chuyển thành tiền trong thời gian ngắn.
  • Cổ phần chưa niêm yết thường khó định giá và có mức độ bất định cao hơn.
  • Việc nhiều trường cùng tham gia có thể làm trách nhiệm quản lý trở nên phức tạp nếu cơ chế giám sát không rõ ràng.

Vì vậy, kết quả sẽ phụ thuộc nhiều vào cách lựa chọn tài sản, phân bổ rủi ro, kiểm soát xung đột lợi ích và minh bạch thông tin. Không thể mặc định rằng cứ mở rộng đầu tư là tài chính của trường sẽ tốt lên.

Học phí, nghiên cứu và trường địa phương có thể thay đổi ra sao?

Nếu nguồn thu đầu tư ổn định, các trường có thể có thêm dư địa để duy trì phòng thí nghiệm, tuyển nhân sự, cấp học bổng hoặc sửa chữa cơ sở vật chất. Điều này có thể giúp một số trường địa phương giữ được chất lượng đào tạo và sức hấp dẫn khi số sinh viên giảm.

Nhưng hiện chưa thể kết luận cơ chế mới sẽ làm học phí giảm hoặc học bổng tăng. Quyết định sử dụng lợi nhuận còn tùy vào tình hình tài chính và ưu tiên của từng trường.

Ở chiều ngược lại, nếu đầu tư thua lỗ, nguồn lực dành cho hoạt động đào tạo có thể chịu thêm áp lực. Do đó, sinh viên và gia đình không nên chỉ nhìn vào quy mô quỹ đầu tư, mà cần quan tâm đến cách trường quản trị và sử dụng nguồn tiền.

Với du học sinh và gia đình người Việt tại Nhật, một số ảnh hưởng đáng theo dõi gồm:

  • chính sách học phí và các khoản phí liên quan
  • quy mô học bổng dành cho sinh viên quốc tế
  • tình trạng cơ sở vật chất và môi trường nghiên cứu
  • khả năng duy trì ngành học tại các trường địa phương
  • mức độ công khai kết quả quản lý tài sản của trường

Cơ chế cùng đầu tư có thể giúp trường địa phương thu hẹp phần nào bất lợi về chuyên môn tài chính. Tuy nhiên, sức hấp dẫn lâu dài của một trường vẫn phụ thuộc vào chất lượng đào tạo, cơ hội nghiên cứu, hỗ trợ sinh viên và triển vọng nghề nghiệp sau tốt nghiệp.

Những từ khóa và thông tin nên tiếp tục theo dõi

Một số thuật ngữ tiếng Nhật liên quan trực tiếp đến chủ đề này:

  • đại học quốc lập(国立大学): trường đại học do pháp nhân đại học quốc lập vận hành
  • quản lý và đầu tư tài sản(資産運用): sử dụng tài sản để tìm kiếm lợi nhuận trong phạm vi rủi ro được kiểm soát
  • trợ cấp chi phí vận hành(運営費交付金): nguồn kinh phí nhà nước hỗ trợ hoạt động của đại học quốc lập
  • tỷ lệ sinh thấp(少子化): tình trạng số trẻ em và dân số trẻ giảm, dẫn đến số người vào đại học đi xuống

Nếu bạn hoặc con đang cân nhắc một trường quốc lập tại Nhật, bước thực tế nhất là kiểm tra học phí, học bổng, ngành đào tạo và tình hình hỗ trợ sinh viên của chính trường đó. Khi cơ chế mới được hoàn thiện, nên theo dõi thêm cách trường công khai mục tiêu đầu tư, kết quả quản lý và phương án kiểm soát rủi ro.

Nội dung này chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân. Kế hoạch hiện vẫn đang được xem xét, vì vậy người đọc cần kiểm tra thông tin mới nhất từ Chính phủ Nhật Bản và từng trường đại học trước khi đưa ra quyết định liên quan đến học tập hoặc tài chính.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top